夏福特牛 hạ phúc đặc ngưu Hán Việt: hạ phúc đặc ngưu Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 福 (phúc) + 特 (đặc) + 牛 (ngưu)Hán Việthạ phúc đặc ngưuCấu tạo夏 + 福 + 特 + 牛 · hạ + phúc + đặc + ngưu nghĩa thành phần: hạ + phúc + đặc + ngưu Nghĩa EngCihui Charford