夏葛冬裘 hạ cát đông cừu Hán Việt: hạ cát đông cừu Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 葛 (cát) + 冬 (đông) + 裘 (cừu)Hán Việthạ cát đông cừuCấu tạo夏 + 葛 + 冬 + 裘 · hạ + cát + đông + cừu nghĩa thành phần: hạ + cát + đông + cừu Nghĩa EngCihui 夏葛冬裘 iàgédōngqiú id. <wr.> Right things come at the right time.