夏蟲朝菌

xià chóng zhāo jūn hạ trùng triêu khuẩn

Hán Việt: hạ trùng triêu khuẩn · Pinyin: xià chóng zhāo jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trùng) + (triêu) + (khuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意为夏虫活不到冬天,菌类朝生暮死。比喻极短的生命。