夏蟲語冰

xià chóng yǔ bīng hạ trùng ngữ băng

Hán Việt: hạ trùng ngữ băng · Pinyin: xià chóng yǔ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trùng) + (ngữ) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人囿于见闻,知识短浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻人囿于见闻,知识短浅。语本《庄子.秋水》"井蛙不可以语于海者,拘于虚也;夏虫不可以语于冰者,笃于时也。"

Eng

  • Cihui 夏蟲語冰 iàchóngyǔbīng id. sb. who talks of sth. he knows nothing about