夏蟲語冰

xià chóng yǔ bīng hạ trùng ngữ băng

Hán Việt: hạ trùng ngữ băng · Pinyin: xià chóng yǔ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trùng) + (ngữ) + (băng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夏蟲語冰 iàchóngyǔbīng id. sb. who talks of sth. he knows nothing about