夏衫冬裘 hạ sam đông cừu Hán Việt: hạ sam đông cừu Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 衫 (sam) + 冬 (đông) + 裘 (cừu)Hán Việthạ sam đông cừuCấu tạo夏 + 衫 + 冬 + 裘 · hạ + sam + đông + cừu nghĩa thành phần: hạ + sam + đông + cừu Nghĩa EngCihui 夏衫冬裘 iàshāndōngqiú f.e. wear thin garments in summer and furs in winter