夏路來牛 hạ lộ lai ngưu Hán Việt: hạ lộ lai ngưu Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 路 (lộ) + 來 (lai) + 牛 (ngưu)Hán Việthạ lộ lai ngưuCấu tạo夏 + 路 + 來 + 牛 · hạ + lộ + lai + ngưu nghĩa thành phần: hạ + lộ + lai + ngưu Nghĩa EngCihui Charolais