夏鼎商彝

xià dǐng shāng yí hạ đỉnh thương di

Hán Việt: hạ đỉnh thương di · Pinyin: xià dǐng shāng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (đỉnh) + (thương) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏代的鼎,商代的彝器。泛指古董。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夏代的鼎,商代的彝器。泛指古董。

Eng

  • Cihui 夏鼎商彞 iàdǐngshāngyí f.e. antiquities