夕惕若厲

xī tì ruò lì tịch dịch nhược lệ

Hán Việt: tịch dịch nhược lệ · Pinyin: xī tì ruò lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (dịch) + (nhược) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 若:如;厉:危。朝夕戒惧,如临危境,不敢稍懈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝夕戒惧,如临危境,不敢稍懈。
  • Tân Hoa Tự Điển 若如;厉危。朝夕戒惧,如临危境,不敢稍懈。