夕陽古道 xī yáng gǔ dào · tịch dương cổ đạo Hán Việt: tịch dương cổ đạo · Pinyin: xī yáng gǔ dào Tổng quan Cấu tạo: 夕 (tịch) + 陽 (dương) + 古 (cổ) + 道 (đạo)Pinyinxī yáng gǔ dàoHán Việttịch dương cổ đạoCấu tạo夕 + 陽 + 古 + 道 · tịch + dương + cổ + đạo nghĩa thành phần: tịch + dương + cổ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傍晚的太阳,古代的大道。比喻凄凉愁苦的景象。