夕陽工業 tịch dương công nghiệp Hán Việt: tịch dương công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 夕 (tịch) + 陽 (dương) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việttịch dương công nghiệpCấu tạo夕 + 陽 + 工 + 業 · tịch + dương + công + nghiệp nghĩa thành phần: tịch + dương + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 夕陽工業 īyáng gōngyè n. declining traditional industry