夕陽工業

tịch dương công nghiệp

Hán Việt: tịch dương công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (dương) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夕陽工業 īyáng gōngyè n. declining traditional industry