夕陽工業

tịch dương công nghiệp

Hán Việt: tịch dương công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (dương) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在某一地區逐漸沒落、衰退,無人願意投資的工業。

Eng

  • Cihui 夕陽工業 īyáng gōngyè n. declining traditional industry