外爲中用 ngoại vi trung dụng Hán Việt: ngoại vi trung dụng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 爲 (vi) + 中 (trung) + 用 (dụng)Hán Việtngoại vi trung dụngCấu tạo外 + 爲 + 中 + 用 · ngoại + vi + trung + dụng nghĩa thành phần: ngoại + vi + trung + dụng Nghĩa EngCihui 外為中用 àiwéizhōngyòng f.e. make foreign things serve China