外事往來

ngoại sự vãng lai

Hán Việt: ngoại sự vãng lai

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (sự) + (vãng) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外事往來 àishì wǎnglái n. dealings with foreign nationals/organizations