外交事務

wài jiāo shì wù ngoại giao sự vụ

Hán Việt: ngoại giao sự vụ · Pinyin: wài jiāo shì wù

Tổng quan

công việc đối ngoại

Cấu tạo: (ngoại) + (giao) + (sự) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc đối ngoại

Eng

  • CC-CEDICT foreign affairs
  • Cihui foreign affairs