外交使節
ngoại giao sử tiết
Hán Việt: ngoại giao sử tiết · Pinyin: wài jiāo shǐ jié
Tổng quan
phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao, công sứ, (ngoại giao) công sứ đặc mệnh toàn quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao, công sứ, (ngoại giao) công sứ đặc mệnh toàn quyền
Eng
- Cihui 外交使節 àijiāo shǐjié n. diplomatic envoy
ja
- JMdict diplomat