外交制裁

ngoại giao chế tài

Hán Việt: ngoại giao chế tài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (giao) + (chế) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外交制裁 àijiāo zhìcái v. diplomatic sanction