外交庇護

wài jiāo bì hù ngoại giao tí hộ

Hán Việt: ngoại giao tí hộ · Pinyin: wài jiāo bì hù

Tổng quan

tị nạn ngoại giao

Cấu tạo: (ngoại) + (giao) + (tí) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tị nạn ngoại giao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使館基於條約的規定,或駐在國的許可,可庇護駐在國或第三國的政治犯。

Eng

  • CC-CEDICT diplomatic asylum
  • Cihui diplomatic asylum