外交政策

wài jiāo zhèng cè ngoại giao chánh sách

Hán Việt: ngoại giao chánh sách · Pinyin: wài jiāo zhèng cè

Tổng quan

chính sách đối ngoại

Cấu tạo: (ngoại) + (giao) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính sách đối ngoại

Eng

  • CC-CEDICT foreign policy
  • Cihui foreign policy

ja

  • JMdict foreign policy