外親內疏

wài qīn nèi shū ngoại thân nội sơ

Hán Việt: ngoại thân nội sơ · Pinyin: wài qīn nèi shū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thân) + (nội) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏:疏远。外表亲密无间,内心冷若冰霜。形容表里不一。