外伸長度 ngoại thân trường độ Hán Việt: ngoại thân trường độ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 伸 (thân) + 長 (trường) + 度 (độ)Hán Việtngoại thân trường độCấu tạo外 + 伸 + 長 + 度 · ngoại + thân + trường + độ nghĩa thành phần: ngoại + thân + trường + độ Nghĩa EngCihui stickout