外位成分

ngoại vị thành phân

Hán Việt: ngoại vị thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (vị) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外位成分 àiwèi chéngfèn n. <lg.> extraposition word