外何結構 ngoại hà kết cấu Hán Việt: ngoại hà kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 何 (hà) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtngoại hà kết cấuCấu tạo外 + 何 + 結 + 構 · ngoại + hà + kết + cấu nghĩa thành phần: ngoại + hà + kết + cấu Nghĩa EngCihui 外何結構 àihé jiégòu n. <lg.> exocentric construction