外來勢力

ngoại lai thế lực

Hán Việt: ngoại lai thế lực

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (lai) + (thế) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外來勢力 àilái shìlì n. foreign/external influence