外來因素 ngoại lai nhân tố Hán Việt: ngoại lai nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việtngoại lai nhân tốCấu tạo外 + 來 + 因 + 素 · ngoại + lai + nhân + tố nghĩa thành phần: ngoại + lai + nhân + tố Nghĩa EngCihui 外來因素 àilái yīnsù n. extraneous factor