外來地名 wàilái dìmíng · ngoại lai địa danh Hán Việt: ngoại lai địa danh · Pinyin: wàilái dìmíng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 地 (địa) + 名 (danh)Pinyinwàilái dìmíngHán Việtngoại lai địa danhCấu tạo外 + 來 + 地 + 名 · ngoại + lai + địa + danh nghĩa thành phần: ngoại + lai + địa + danh Nghĩa EngCihui exonym