外來巖塊 ngoại lai nham khối Hán Việt: ngoại lai nham khối Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 巖 (nham) + 塊 (khối)Hán Việtngoại lai nham khốiCấu tạo外 + 來 + 巖 + 塊 · ngoại + lai + nham + khối nghĩa thành phần: ngoại + lai + nham + khối Nghĩa EngCihui allochthon