外來幹部 ngoại lai cán bộ Hán Việt: ngoại lai cán bộ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Hán Việtngoại lai cán bộCấu tạo外 + 來 + 幹 + 部 · ngoại + lai + cán + bộ nghĩa thành phần: ngoại + lai + cán + bộ Nghĩa EngCihui 外來幹部 àilái gànbù n. cadres not native to a locality M:¹míng/¹gè/²wèi