外來影響 wài lái yǐng xiǎng · ngoại lai ảnh hưởng Hán Việt: ngoại lai ảnh hưởng · Pinyin: wài lái yǐng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Pinyinwài lái yǐng xiǎngHán Việtngoại lai ảnh hưởngCấu tạo外 + 來 + 影 + 響 · ngoại + lai + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: ngoại + lai + ảnh + hưởng