外來成分 ngoại lai thành phân Hán Việt: ngoại lai thành phân Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 成 (thành) + 分 (phân)Hán Việtngoại lai thành phânCấu tạo外 + 來 + 成 + 分 · ngoại + lai + thành + phân nghĩa thành phần: ngoại + lai + thành + phân Nghĩa EngCihui 外來成分 àilái chéngfèn n. <lg.> alienism