外來機組 wài lái jī zǔ · ngoại lai ki tổ Hán Việt: ngoại lai ki tổ · Pinyin: wài lái jī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 機 (ki) + 組 (tổ)Pinyinwài lái jī zǔHán Việtngoại lai ki tổCấu tạo外 + 來 + 機 + 組 · ngoại + lai + ki + tổ nghĩa thành phần: ngoại + lai + ki + tổ