外來移民

wài lái yí mín ngoại lai di dân

Hán Việt: ngoại lai di dân · Pinyin: wài lái yí mín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (lai) + (di) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外來移民 àilái yímín n. 1. immigrant 2. immigration