外來資金 ngoại lai tư kim Hán Việt: ngoại lai tư kim Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 資 (tư) + 金 (kim)Hán Việtngoại lai tư kimCấu tạo外 + 來 + 資 + 金 · ngoại + lai + tư + kim nghĩa thành phần: ngoại + lai + tư + kim Nghĩa EngCihui 外來資金 àilái zījīn n. external finance M:²bǐ