外內無患 wài nèi wú huàn · ngoại nội vô hoạn Hán Việt: ngoại nội vô hoạn · Pinyin: wài nèi wú huàn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 內 (nội) + 無 (vô) + 患 (hoạn)Pinyinwài nèi wú huànHán Việtngoại nội vô hoạnCấu tạo外 + 內 + 無 + 患 · ngoại + nội + vô + hoạn nghĩa thành phần: ngoại + nội + vô + hoạn