外八字的 ngoại bát tự đích Hán Việt: ngoại bát tự đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 八 (bát) + 字 (tự) + 的 (đích)Hán Việtngoại bát tự đíchCấu tạo外 + 八 + 字 + 的 · ngoại + bát + tự + đích nghĩa thành phần: ngoại + bát + tự + đích Nghĩa EngCihui splayfooted