外八字腿

wài bā zì tuǐ ngoại bát tự thối

Hán Việt: ngoại bát tự thối · Pinyin: wài bā zì tuǐ

Tổng quan

chân vòng kiềng | chân cong

Cấu tạo: (ngoại) + (bát) + (tự) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân vòng kiềng | chân cong

Eng

  • CC-CEDICT bow legs|bandy legs
  • Cihui bow legs; bandy legs