外內無患

wài nèi wú huàn ngoại nội vô hoạn

Hán Việt: ngoại nội vô hoạn · Pinyin: wài nèi wú huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (nội) + (vô) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患:灾祸,忧患。既无外患,也无内忧。