外内无患 wài nèi wú huàn·ngoại nội vô hoạn Hán Việt: ngoại nội vô hoạn · Pinyin: wài nèi wú huàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 患:灾祸,忧患。既无外患,也无内忧。 Cấu tạo: 外 (ngoại) + 內 (nội) + 無 (vô) + 患 (hoạn)Pinyinwài nèi wú huànHán Việtngoại nội vô hoạnCấu tạo外 + 內 + 無 + 患 · ngoại + nội + vô + hoạn nghĩa thành phần: ngoại + nội + vô + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 患:灾祸,忧患。既无外患,也无内忧。 Từ liên quan Gần nghĩa无患子目 · 无患子科 · 无患子 · 无患之患 · 无患木 · 無患木