外出娛樂 ngoại xuất ngu nhạc Hán Việt: ngoại xuất ngu nhạc Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)Hán Việtngoại xuất ngu nhạcCấu tạo外 + 出 + 娛 + 樂 · ngoại + xuất + ngu + nhạc nghĩa thành phần: ngoại + xuất + ngu + nhạc Nghĩa EngCihui step out