外出娱乐

ngoại xuất ngu nhạc

Hán Việt: ngoại xuất ngu nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải trí bên ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi step out

Eng

  • Cihui step out

Từ liên quan

Gần nghĩa

外出度假 · 外出访问 · 娱乐中心 · 娱乐场所 · 娱乐时间 · 娱乐表演 · 外出血 · 娛樂稅