外出度假

ngoại xuất độ giả

Hán Việt: ngoại xuất độ giả

Tổng quan

ngày lễ, ngày nghỉ, (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...), (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ, nghỉ, nghỉ hè

Cấu tạo: (ngoại) + (xuất) + (độ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày lễ, ngày nghỉ, (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...), (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ, nghỉ, nghỉ hè