外出度假

ngoại xuất độ giả

Hán Việt: ngoại xuất độ giả

Tổng quan

ngày lễ, ngày nghỉ, (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...), (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ, nghỉ, nghỉ hè

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 度 (độ) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi nghỉ mát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi holiday

Từ liên quan

Gần nghĩa

外出访问 · 外出血 · 度假区 · 度假村 · 度假者 · 外出吃饭 · 外出娱乐 · 外出旅行