外出旅行 ngoại xuất lữ hành Hán Việt: ngoại xuất lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việtngoại xuất lữ hànhTừ loạitínhCấu tạo外 + 出 + 旅 + 行 · ngoại + xuất + lữ + hành nghĩa thành phần: ngoại + xuất + lữ + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi du lịchMainlandKaggle Zh-Vi absent on tourEngCihui absent on tour Từ liên quan Gần nghĩa外出度假 · 外出访问 · 旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱