外出旅行 ngoại xuất lữ hành Hán Việt: ngoại xuất lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việtngoại xuất lữ hànhCấu tạo外 + 出 + 旅 + 行 · ngoại + xuất + lữ + hành nghĩa thành phần: ngoại + xuất + lữ + hành Nghĩa EngCihui absent on tour