外出訪問
ngoại xuất phóng vấn
Hán Việt: ngoại xuất phóng vấn · Pinyin: wài chū fǎng wèn
Tổng quan
thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)
Nghĩa
Việt
- Cihui thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)
Eng
- CC-CEDICT to make an official visit (often abroad)
- Cihui to make an official visit (often abroad)