外出访问
ngoại xuất phóng vấn
Hán Việt: ngoại xuất phóng vấn · Pinyin: wài chū fǎng wèn
Tổng quan
thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thăm chính thức
Eng
- Cihui to make an official visit (often abroad)
Hán Việt: ngoại xuất phóng vấn · Pinyin: wài chū fǎng wèn
thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)