外分泌物 ngoại phân bí vật Hán Việt: ngoại phân bí vật Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 物 (vật)Hán Việtngoại phân bí vậtCấu tạo外 + 分 + 泌 + 物 · ngoại + phân + bí + vật nghĩa thành phần: ngoại + phân + bí + vật Nghĩa EngCihui ectocrine