外分泌的
ngoại phân bí đích
Hán Việt: ngoại phân bí đích
Tổng quan
(sinh vật học) ngoại tiết (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) ngoại tiết (tuyến)
Hán Việt: ngoại phân bí đích
(sinh vật học) ngoại tiết (tuyến)