外加電壓 wài jiā diàn yā · ngoại gia điện áp Hán Việt: ngoại gia điện áp · Pinyin: wài jiā diàn yā Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 加 (gia) + 電 (điện) + 壓 (áp)Pinyinwài jiā diàn yāHán Việtngoại gia điện ápCấu tạo外 + 加 + 電 + 壓 · ngoại + gia + điện + áp nghĩa thành phần: ngoại + gia + điện + áp