外務大臣 ngoại vụ đại thần Hán Việt: ngoại vụ đại thần Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 務 (vụ) + 大 (đại) + 臣 (thần)Hán Việtngoại vụ đại thầnCấu tạo外 + 務 + 大 + 臣 · ngoại + vụ + đại + thần nghĩa thành phần: ngoại + vụ + đại + thần Nghĩa EngCihui 外務大臣 àiwù dàchén n. minister of foreign affairs; foreign minister M:²wèi/¹míng/¹gè