外包裝機 wài bāo zhuāng jī · ngoại bao trang ki Hán Việt: ngoại bao trang ki · Pinyin: wài bāo zhuāng jī Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 包 (bao) + 裝 (trang) + 機 (ki)Pinyinwài bāo zhuāng jīHán Việtngoại bao trang kiCấu tạo外 + 包 + 裝 + 機 · ngoại + bao + trang + ki nghĩa thành phần: ngoại + bao + trang + ki