外匯政策 wài huì zhèng cè · ngoại hối chánh sách Hán Việt: ngoại hối chánh sách · Pinyin: wài huì zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinwài huì zhèng cèHán Việtngoại hối chánh sáchCấu tạo外 + 匯 + 政 + 策 · ngoại + hối + chánh + sách nghĩa thành phần: ngoại + hối + chánh + sách