外匯條例 wài huì tiáo lì · ngoại hối điều lệ Hán Việt: ngoại hối điều lệ · Pinyin: wài huì tiáo lì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 條 (điều) + 例 (lệ)Pinyinwài huì tiáo lìHán Việtngoại hối điều lệCấu tạo外 + 匯 + 條 + 例 · ngoại + hối + điều + lệ nghĩa thành phần: ngoại + hối + điều + lệ