外匯牌價

wài huì pái jià ngoại hối bài giá

Hán Việt: ngoại hối bài giá · Pinyin: wài huì pái jià

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hối) + (bài) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外匯牌價 àihuì páijià n. official exchange rate M:¹zhǒng